TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коне́ц

Cấp độ ≈A1 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
konéc[kɐˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коне́ц nghĩa là cuối, kết thúc, chóp, mút.

Nghĩa của коне́ц

Danh từ

  1. Cuối, kết thúc, hết; đầu mút, đoạn cuối.
  2. Chóp, mút, kết.

Biến cách của коне́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коне́цконцы́
Sinh cách кого? чего?конца́концо́в
Tặng cách кому? чему?концу́конца́м
Đối cách кого? что?коне́цконцы́
Công cụ cách кем? чем?концо́мконца́ми
Giới cách о ком? о чём?конце́конца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коне́ц

Trái nghĩa

Họ từ của коне́ц

Câu ví dụ với коне́ц

  • Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
  • Игра подходит к концу. Trò chơi gần tới hồi kết.Tatoeba #8282459
  • У этой истории хороший конец. Câu truyện có một cái kết hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2462994
  • У фильма должны быть начало, середина и конец... но необязательно в таком порядке. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609290
  • Я заплачу вам в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2549949
  • Я не до конца это понимаю. Tôi không hoàn toàn hiểu điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8601042
  • Мэри в конце концов послушалась Тома. Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13191348
  • Я заплачу тебе в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

конец nghĩa là gì?

конец (danh từ) nghĩa là cuối, kết thúc, chóp, mút.

конец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коне́ц (phiên âm Latinh konéc, IPA [kɐˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.