конево́д
giống đựcđộng vật
konevód
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конево́д nghĩa là người nuôi ngựa.
Nghĩa của конево́д
Danh từ
- Người nuôi ngựa.
Biến cách của конево́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конево́д | конево́ды |
| Sinh cách кого? чего? | конево́да | конево́дов |
| Tặng cách кому? чему? | конево́ду | конево́дам |
| Đối cách кого? что? | конево́да | конево́дов |
| Công cụ cách кем? чем? | конево́дом | конево́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | конево́де | конево́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
коневод nghĩa là gì?
коневод (danh từ) nghĩa là người nuôi ngựa.
коневод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конево́д (phiên âm Latinh konevód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.