TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конево́д

giống đựcđộng vật
konevód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конево́д nghĩa là người nuôi ngựa.

Nghĩa của конево́д

Danh từ

  1. Người nuôi ngựa.

Biến cách của конево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конево́дконево́ды
Sinh cách кого? чего?конево́даконево́дов
Tặng cách кому? чему?конево́дуконево́дам
Đối cách кого? что?конево́даконево́дов
Công cụ cách кем? чем?конево́домконево́дами
Giới cách о ком? о чём?конево́деконево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коневод nghĩa là gì?

коневод (danh từ) nghĩa là người nuôi ngựa.

коневод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конево́д (phiên âm Latinh konevód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.