TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкла́в

giống đựcbất động vật
konkláv giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкла́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкла́в nghĩa là mật tuyển viện.

Nghĩa của конкла́в

Danh từ

  1. Mật tuyển viện, hội đồng hồng y giáo chủ.

Biến cách của конкла́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конкла́вконкла́вы
Sinh cách кого? чего?конкла́ваконкла́вов
Tặng cách кому? чему?конкла́вуконкла́вам
Đối cách кого? что?конкла́вконкла́вы
Công cụ cách кем? чем?конкла́вомконкла́вами
Giới cách о ком? о чём?конкла́веконкла́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конклав nghĩa là gì?

конклав (danh từ) nghĩa là mật tuyển viện.

конклав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкла́в (phiên âm Latinh konkláv); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.