TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкре́тность

giống cáibất động vật
konkrétnostʹ[kɐnˈkrʲetnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкре́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкре́тность nghĩa là tính cụ thể.

Nghĩa của конкре́тность

Danh từ

  1. Tính cụ thể; (точность) [sự, độ] chính xác; (ясность) [sự, độ] rõ ràng.
    • конкре́тность руково́дства[tính] cụ thể trong việc lãnh đạo, [sự] lãnh đạo cụ thể

Biến cách của конкре́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конкре́тностьконкре́тности
Sinh cách кого? чего?конкре́тностиконкре́тностей
Tặng cách кому? чему?конкре́тностиконкре́тностям
Đối cách кого? что?конкре́тностьконкре́тности
Công cụ cách кем? чем?конкре́тностьюконкре́тностями
Giới cách о ком? о чём?конкре́тностиконкре́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конкретность nghĩa là gì?

конкретность (danh từ) nghĩa là tính cụ thể.

конкретность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкре́тность (phiên âm Latinh konkrétnostʹ, IPA [kɐnˈkrʲetnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.