конкорда́т
giống đựcbất động vật
konkordát[kənkɐrˈdat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конкорда́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конкорда́т nghĩa là bản điều ước.
Nghĩa của конкорда́т
Danh từ
- Bản điều ước (giữa giáo hoàng và chính phủ).
Biến cách của конкорда́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конкорда́т | конкорда́ты |
| Sinh cách кого? чего? | конкорда́та | конкорда́тов |
| Tặng cách кому? чему? | конкорда́ту | конкорда́там |
| Đối cách кого? что? | конкорда́т | конкорда́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | конкорда́том | конкорда́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | конкорда́те | конкорда́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конкордат nghĩa là gì?
конкордат (danh từ) nghĩa là bản điều ước.
конкордат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конкорда́т (phiên âm Latinh konkordát, IPA [kənkɐrˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.