TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкорда́т

giống đựcbất động vật
konkordát[kənkɐrˈdat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкорда́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкорда́т nghĩa là bản điều ước.

Nghĩa của конкорда́т

Danh từ

  1. Bản điều ước (giữa giáo hoàng và chính phủ).

Biến cách của конкорда́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конкорда́тконкорда́ты
Sinh cách кого? чего?конкорда́таконкорда́тов
Tặng cách кому? чему?конкорда́туконкорда́там
Đối cách кого? что?конкорда́тконкорда́ты
Công cụ cách кем? чем?конкорда́томконкорда́тами
Giới cách о ком? о чём?конкорда́теконкорда́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конкордат nghĩa là gì?

конкордат (danh từ) nghĩa là bản điều ước.

конкордат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкорда́т (phiên âm Latinh konkordát, IPA [kənkɐrˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.