TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкуре́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
konkurént[kənkʊˈrʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкуре́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкуре́нт nghĩa là người cạnh tranh, người ganh đua.

Nghĩa của конкуре́нт

Danh từ

  1. Người cạnh tranh, người ganh đua, đối thủ.

Biến cách của конкуре́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конкуре́нтконкуре́нты
Sinh cách кого? чего?конкуре́нтаконкуре́нтов
Tặng cách кому? чему?конкуре́нтуконкуре́нтам
Đối cách кого? что?конкуре́нтаконкуре́нтов
Công cụ cách кем? чем?конкуре́нтомконкуре́нтами
Giới cách о ком? о чём?конкуре́нтеконкуре́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конкурент nghĩa là gì?

конкурент (danh từ) nghĩa là người cạnh tranh, người ganh đua.

конкурент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкуре́нт (phiên âm Latinh konkurént, IPA [kənkʊˈrʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.