TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкуре́нция

giống cáibất động vật
konkuréncija[kənkʊˈrʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкуре́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкуре́нция nghĩa là sự cạnh tranh, ganh đua.

Nghĩa của конкуре́нция

Danh từ

  1. Sự cạnh tranh, ganh đua, đua tranh.

Biến cách của конкуре́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конкуре́нцияконкуре́нции
Sinh cách кого? чего?конкуре́нцииконкуре́нций
Tặng cách кому? чему?конкуре́нцииконкуре́нциям
Đối cách кого? что?конкуре́нциюконкуре́нции
Công cụ cách кем? чем?конкуре́нциейконкуре́нциями
Giới cách о ком? о чём?конкуре́нцииконкуре́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конкуренция nghĩa là gì?

конкуренция (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh, ganh đua.

конкуренция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкуре́нция (phiên âm Latinh konkuréncija, IPA [kənkʊˈrʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.