конкуре́нция
Dấu sắc trên конкуре́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конкуре́нция nghĩa là sự cạnh tranh, ganh đua.
Nghĩa của конкуре́нция
Danh từ
- Sự cạnh tranh, ganh đua, đua tranh.
Biến cách của конкуре́нция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конкуре́нция | конкуре́нции |
| Sinh cách кого? чего? | конкуре́нции | конкуре́нций |
| Tặng cách кому? чему? | конкуре́нции | конкуре́нциям |
| Đối cách кого? что? | конкуре́нцию | конкуре́нции |
| Công cụ cách кем? чем? | конкуре́нцией | конкуре́нциями |
| Giới cách о ком? о чём? | конкуре́нции | конкуре́нциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конкуренция nghĩa là gì?
конкуренция (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh, ganh đua.
конкуренция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конкуре́нция (phiên âm Latinh konkuréncija, IPA [kənkʊˈrʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.