TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нкурс

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kónkurs[ˈkonkʊrs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нкурс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нкурс nghĩa là thi, thi tuyển.

Nghĩa của ко́нкурс

Danh từ

  1. [Kỳ, cuộc] thi, thi tuyển, thi tuyển lựa.
    • ко́нкурс на лу́чшую пье́су[cuộc] thi tuyển vở kịch hay nhất
    • быть при́нятым в университе́т по ко́нкурсуđược nhận vào trường đại học tổng hợp sau kỳ thi tuyển
    • замеща́ть до́лжность по ко́нкурсуgiữ chức vụ do thi tuyển

Biến cách của ко́нкурс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нкурско́нкурсы
Sinh cách кого? чего?ко́нкурсако́нкурсов
Tặng cách кому? чему?ко́нкурсуко́нкурсам
Đối cách кого? что?ко́нкурско́нкурсы
Công cụ cách кем? чем?ко́нкурсомко́нкурсами
Giới cách о ком? о чём?ко́нкурсеко́нкурсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конкурс nghĩa là gì?

конкурс (danh từ) nghĩa là thi, thi tuyển.

конкурс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нкурс (phiên âm Latinh kónkurs, IPA [ˈkonkʊrs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.