TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конкури́ровать

thể chưa hoàn thành
konkurírovatʹ[kənkʊˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конкури́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конкури́ровать nghĩa là cạnh tranh, ganh đua.

Nghĩa của конкури́ровать

Động từ

  1. Cạnh tranh, ganh đua, đua tranh.

Chia động từ конкури́ровать

NgôiHiện tại
яконкури́рую
тыконкури́руешь
он / она́ / оно́конкури́рует
мыконкури́руем
выконкури́руете
они́конкури́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конкурировать.

Quá khứ

Giống đực (он)конкури́ровал
Giống cái (она́)конкури́ровала
Giống trung (оно́)конкури́ровало
Số nhiều (они́)конкури́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конкури́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конкури́руйте

Câu hỏi thường gặp

конкурировать nghĩa là gì?

конкурировать (động từ) nghĩa là cạnh tranh, ganh đua.

конкурировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конкури́ровать (phiên âm Latinh konkurírovatʹ, IPA [kənkʊˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.