конкури́ровать
Dấu sắc trên конкури́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конкури́ровать nghĩa là cạnh tranh, ganh đua.
Nghĩa của конкури́ровать
Động từ
- Cạnh tranh, ganh đua, đua tranh.
Chia động từ конкури́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конкури́рую |
| ты | конкури́руешь |
| он / она́ / оно́ | конкури́рует |
| мы | конкури́руем |
| вы | конкури́руете |
| они́ | конкури́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конкурировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конкури́ровал |
| Giống cái (она́) | конкури́ровала |
| Giống trung (оно́) | конкури́ровало |
| Số nhiều (они́) | конкури́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конкури́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конкури́руйте |
Câu hỏi thường gặp
конкурировать nghĩa là gì?
конкурировать (động từ) nghĩa là cạnh tranh, ganh đua.
конкурировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конкури́ровать (phiên âm Latinh konkurírovatʹ, IPA [kənkʊˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.