ко́нный
kónnyj[ˈkonːɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нный nghĩa là Thuộc về ngựa.
Nghĩa của ко́нный
Tính từ
- Thuộc về ngựa.
- конный заво́дtrại [nuôi] ngựa giống
- приводимый в движение лошадьми [do] ngựa kéo.
- ко́нная тя́гаsức kéo bằng ngựa
- ко́нная артилле́рияpháo binh ngựa kéo, kỵ pháo binh
- состоящий из всадников Đi ngựa, cưỡi ngựa, kỵ binh.
- ко́нная мили́ция[đội] cảnh sát kỵ binh, cảnh binh đi ngựa
- конный спорт[môn] thể thao cưỡi ngựa
Biến cách của ко́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́нный | ко́нное | ко́нная | ко́нные |
| Sinh cách | ко́нного | ко́нного | ко́нной | ко́нных |
| Tặng cách | ко́нному | ко́нному | ко́нной | ко́нным |
| Đối cách | ко́нный / ко́нного | ко́нное | ко́нную | ко́нные / ко́нных |
| Công cụ cách | ко́нным | ко́нным | ко́нной | ко́нными |
| Giới cách | ко́нном | ко́нном | ко́нной | ко́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ко́нный
Câu hỏi thường gặp
конный nghĩa là gì?
конный (tính từ) nghĩa là Thuộc về ngựa.
конный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нный (phiên âm Latinh kónnyj, IPA [ˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.