TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нный

kónnyj[ˈkonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нный nghĩa là Thuộc về ngựa.

Nghĩa của ко́нный

Tính từ

  1. Thuộc về ngựa.
    • конный заво́дtrại [nuôi] ngựa giống
  2. приводимый в движение лошадьми [do] ngựa kéo.
    • ко́нная тя́гаsức kéo bằng ngựa
    • ко́нная артилле́рияpháo binh ngựa kéo, kỵ pháo binh
  3. состоящий из всадников Đi ngựa, cưỡi ngựa, kỵ binh.
    • ко́нная мили́ция[đội] cảnh sát kỵ binh, cảnh binh đi ngựa
    • конный спорт[môn] thể thao cưỡi ngựa

Biến cách của ко́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́нныйко́нноеко́ннаяко́нные
Sinh cáchко́нногоко́нногоко́ннойко́нных
Tặng cáchко́нномуко́нномуко́ннойко́нным
Đối cáchко́нный / ко́нногоко́нноеко́ннуюко́нные / ко́нных
Công cụ cáchко́ннымко́ннымко́ннойко́нными
Giới cáchко́нномко́нномко́ннойко́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ко́нный

Câu hỏi thường gặp

конный nghĩa là gì?

конный (tính từ) nghĩa là Thuộc về ngựa.

конный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нный (phiên âm Latinh kónnyj, IPA [ˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.