TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конла́нг

giống đựcbất động vật
konláng[kɐnˈɫank] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конла́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конла́нг nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

Nghĩa của конла́нг

Danh từ

  1. Ngôn ngữ được xây dựng.

Biến cách của конла́нг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конла́нгконла́нги
Sinh cách кого? чего?конла́нгаконла́нгов
Tặng cách кому? чему?конла́нгуконла́нгам
Đối cách кого? что?конла́нгконла́нги
Công cụ cách кем? чем?конла́нгомконла́нгами
Giới cách о ком? о чём?конла́нгеконла́нгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конланг nghĩa là gì?

конланг (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

конланг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конла́нг (phiên âm Latinh konláng, IPA [kɐnˈɫank]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.