TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́новязь

giống cáibất động vật
kónovjazʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́новязь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́новязь nghĩa là coc buộc ngựa, dây buộc chân ngựa.

Nghĩa của ко́новязь

Danh từ

  1. Coc buộc ngựa (ngoài trời).
  2. верёвка Dây buộc chân ngựa.

Biến cách của ко́новязь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́новязько́новязи
Sinh cách кого? чего?ко́новязико́новязей
Tặng cách кому? чему?ко́новязико́новязям
Đối cách кого? что?ко́новязько́новязи
Công cụ cách кем? чем?ко́новязьюко́новязями
Giới cách о ком? о чём?ко́новязико́новязях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коновязь nghĩa là gì?

коновязь (danh từ) nghĩa là coc buộc ngựa, dây buộc chân ngựa.

коновязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́новязь (phiên âm Latinh kónovjazʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.