конопа́тить
Dấu sắc trên конопа́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конопа́тить nghĩa là bịt, bít.
Nghĩa của конопа́тить
Động từ
- Bịt, bít, xảm, trét, nhét, trát. + đối cách
- конопа́тить ло́дкуxảm (trét) thuyền
Cặp thể của конопа́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ конопа́тить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конопа́чу |
| ты | конопа́тишь |
| он / она́ / оно́ | конопа́тит |
| мы | конопа́тим |
| вы | конопа́тите |
| они́ | конопа́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конопатить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конопа́тил |
| Giống cái (она́) | конопа́тила |
| Giống trung (оно́) | конопа́тило |
| Số nhiều (они́) | конопа́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конопа́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конопа́тьте |
Câu hỏi thường gặp
конопатить nghĩa là gì?
конопатить (động từ) nghĩa là bịt, bít.
конопатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конопа́тить (phiên âm Latinh konopátitʹ, IPA [kənɐˈpatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.