TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конопа́тить

thể chưa hoàn thành
konopátitʹ[kənɐˈpatʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конопа́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конопа́тить nghĩa là bịt, bít.

Nghĩa của конопа́тить

Động từ

  1. Bịt, bít, xảm, trét, nhét, trát. + đối cách
    • конопа́тить ло́дкуxảm (trét) thuyền

Cặp thể của конопа́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ конопа́тить

NgôiHiện tại
яконопа́чу
тыконопа́тишь
он / она́ / оно́конопа́тит
мыконопа́тим
выконопа́тите
они́конопа́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конопатить.

Quá khứ

Giống đực (он)конопа́тил
Giống cái (она́)конопа́тила
Giống trung (оно́)конопа́тило
Số nhiều (они́)конопа́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конопа́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конопа́тьте

Câu hỏi thường gặp

конопатить nghĩa là gì?

конопатить (động từ) nghĩa là bịt, bít.

конопатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конопа́тить (phiên âm Latinh konopátitʹ, IPA [kənɐˈpatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.