TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конокра́д

giống đựcđộng vật
konokrád[kənɐˈkrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конокра́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конокра́д nghĩa là kẻ ăn trộm ngựa.

Nghĩa của конокра́д

Danh từ

  1. Kẻ ăn trộm ngựa.

Biến cách của конокра́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конокра́дконокра́ды
Sinh cách кого? чего?конокра́даконокра́дов
Tặng cách кому? чему?конокра́дуконокра́дам
Đối cách кого? что?конокра́даконокра́дов
Công cụ cách кем? чем?конокра́домконокра́дами
Giới cách о ком? о чём?конокра́деконокра́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

конокрад nghĩa là gì?

конокрад (danh từ) nghĩa là kẻ ăn trộm ngựa.

конокрад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конокра́д (phiên âm Latinh konokrád, IPA [kənɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.