конокра́д
Dấu sắc trên конокра́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конокра́д nghĩa là kẻ ăn trộm ngựa.
Nghĩa của конокра́д
Danh từ
- Kẻ ăn trộm ngựa.
Biến cách của конокра́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конокра́д | конокра́ды |
| Sinh cách кого? чего? | конокра́да | конокра́дов |
| Tặng cách кому? чему? | конокра́ду | конокра́дам |
| Đối cách кого? что? | конокра́да | конокра́дов |
| Công cụ cách кем? чем? | конокра́дом | конокра́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | конокра́де | конокра́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конокрад nghĩa là gì?
конокрад (danh từ) nghĩa là kẻ ăn trộm ngựa.
конокрад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конокра́д (phiên âm Latinh konokrád, IPA [kənɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.