конокра́дство
Dấu sắc trên конокра́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конокра́дство nghĩa là sự ăn trộm ngựa.
Nghĩa của конокра́дство
Danh từ
- Sự ăn trộm ngựa.
Biến cách của конокра́дство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конокра́дство | конокра́дства |
| Sinh cách кого? чего? | конокра́дства | конокра́дств |
| Tặng cách кому? чему? | конокра́дству | конокра́дствам |
| Đối cách кого? что? | конокра́дство | конокра́дства |
| Công cụ cách кем? чем? | конокра́дством | конокра́дствами |
| Giới cách о ком? о чём? | конокра́дстве | конокра́дствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
конокрадство nghĩa là gì?
конокрадство (danh từ) nghĩa là sự ăn trộm ngựa.
конокрадство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конокра́дство (phiên âm Latinh konokrádstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.