TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конопля́нка

giống cáiđộng vật
konopljánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конопля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конопля́нка nghĩa là con chim khuyên.

Nghĩa của конопля́нка

Danh từ

  1. Con chim khuyên (Acanthis cannabina).

Biến cách của конопля́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конопля́нкаконопля́нки
Sinh cách кого? чего?конопля́нкиконопля́нок
Tặng cách кому? чему?конопля́нкеконопля́нкам
Đối cách кого? что?конопля́нкуконопля́нок
Công cụ cách кем? чем?конопля́нкойконопля́нками
Giới cách о ком? о чём?конопля́нкеконопля́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коноплянка nghĩa là gì?

коноплянка (danh từ) nghĩa là con chim khuyên.

коноплянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конопля́нка (phiên âm Latinh konopljánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.