конопля́нка
Dấu sắc trên конопля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конопля́нка nghĩa là con chim khuyên.
Nghĩa của конопля́нка
Danh từ
- Con chim khuyên (Acanthis cannabina).
Biến cách của конопля́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конопля́нка | конопля́нки |
| Sinh cách кого? чего? | конопля́нки | конопля́нок |
| Tặng cách кому? чему? | конопля́нке | конопля́нкам |
| Đối cách кого? что? | конопля́нку | конопля́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | конопля́нкой | конопля́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | конопля́нке | конопля́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
коноплянка nghĩa là gì?
коноплянка (danh từ) nghĩa là con chim khuyên.
коноплянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конопля́нка (phiên âm Latinh konopljánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.