коносаме́нт
Dấu sắc trên коносаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коносаме́нт nghĩa là vận đơn, giấy biên nhận hàng.
Nghĩa của коносаме́нт
Danh từ
- Vận đơn, giấy biên nhận hàng (chở bằng phương tiện đường biển).
Biến cách của коносаме́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коносаме́нт | коносаме́нты |
| Sinh cách кого? чего? | коносаме́нта | коносаме́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | коносаме́нту | коносаме́нтам |
| Đối cách кого? что? | коносаме́нт | коносаме́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | коносаме́нтом | коносаме́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | коносаме́нте | коносаме́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коносамент nghĩa là gì?
коносамент (danh từ) nghĩa là vận đơn, giấy biên nhận hàng.
коносамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коносаме́нт (phiên âm Latinh konosamént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.