TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коносаме́нт

giống đựcbất động vật
konosamént giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коносаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коносаме́нт nghĩa là vận đơn, giấy biên nhận hàng.

Nghĩa của коносаме́нт

Danh từ

  1. Vận đơn, giấy biên nhận hàng (chở bằng phương tiện đường biển).

Biến cách của коносаме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коносаме́нтконосаме́нты
Sinh cách кого? чего?коносаме́нтаконосаме́нтов
Tặng cách кому? чему?коносаме́нтуконосаме́нтам
Đối cách кого? что?коносаме́нтконосаме́нты
Công cụ cách кем? чем?коносаме́нтомконосаме́нтами
Giới cách о ком? о чём?коносаме́нтеконосаме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коносамент nghĩa là gì?

коносамент (danh từ) nghĩa là vận đơn, giấy biên nhận hàng.

коносамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коносаме́нт (phiên âm Latinh konosamént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.