TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консерва́тор

giống đựcđộng vật
konservátor[kən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консерва́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консерва́тор nghĩa là người bảo thủ.

Nghĩa của консерва́тор

Danh từ

  1. Người bảo thủ (thủ cựu).
  2. член партии консерваторов Đảng viên đảng bảo thủ.

Biến cách của консерва́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консерва́торконсерва́торы
Sinh cách кого? чего?консерва́тораконсерва́торов
Tặng cách кому? чему?консерва́торуконсерва́торам
Đối cách кого? что?консерва́тораконсерва́торов
Công cụ cách кем? чем?консерва́торомконсерва́торами
Giới cách о ком? о чём?консерва́тореконсерва́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

консерватор nghĩa là gì?

консерватор (danh từ) nghĩa là người bảo thủ.

консерватор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консерва́тор (phiên âm Latinh konservátor, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.