консерва́тор
Dấu sắc trên консерва́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
консерва́тор nghĩa là người bảo thủ.
Nghĩa của консерва́тор
Danh từ
- Người bảo thủ (thủ cựu).
- член партии консерваторов Đảng viên đảng bảo thủ.
Biến cách của консерва́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | консерва́тор | консерва́торы |
| Sinh cách кого? чего? | консерва́тора | консерва́торов |
| Tặng cách кому? чему? | консерва́тору | консерва́торам |
| Đối cách кого? что? | консерва́тора | консерва́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | консерва́тором | консерва́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | консерва́торе | консерва́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
консерватор nghĩa là gì?
консерватор (danh từ) nghĩa là người bảo thủ.
консерватор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là консерва́тор (phiên âm Latinh konservátor, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲɪrˈvatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.