TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консервати́вность

giống cáibất động vật
konservatívnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консервати́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консервати́вность nghĩa là tính bảo thủ, thủ cựu.

Nghĩa của консервати́вность

Danh từ

  1. Tính bảo thủ, thủ cựu.

Biến cách của консервати́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консервати́вностьконсервати́вности
Sinh cách кого? чего?консервати́вностиконсервати́вностей
Tặng cách кому? чему?консервати́вностиконсервати́вностям
Đối cách кого? что?консервати́вностьконсервати́вности
Công cụ cách кем? чем?консервати́вностьюконсервати́вностями
Giới cách о ком? о чём?консервати́вностиконсервати́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консервативность nghĩa là gì?

консервативность (danh từ) nghĩa là tính bảo thủ, thủ cựu.

консервативность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консервати́вность (phiên âm Latinh konservatívnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.