TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консервато́рия

giống cáibất động vật
konservatórija[kən⁽ʲ⁾sʲɪrvɐˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консервато́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консервато́рия nghĩa là nhạc viện, viện nhạc.

Nghĩa của консервато́рия

Danh từ

  1. Nhạc viện, viện [âm] nhạc, học viện âm nhạc.

Biến cách của консервато́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консервато́рияконсервато́рии
Sinh cách кого? чего?консервато́рииконсервато́рий
Tặng cách кому? чему?консервато́рииконсервато́риям
Đối cách кого? что?консервато́риюконсервато́рии
Công cụ cách кем? чем?консервато́риейконсервато́риями
Giới cách о ком? о чём?консервато́рииконсервато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консерватория nghĩa là gì?

консерватория (danh từ) nghĩa là nhạc viện, viện nhạc.

консерватория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консервато́рия (phiên âm Latinh konservatórija, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲɪrvɐˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.