TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консисте́нция

giống cáibất động vật
konsisténcija[kən⁽ʲ⁾sʲɪˈsʲtʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консисте́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консисте́нция nghĩa là mật độ, đặc.

Nghĩa của консисте́нция

Danh từ

  1. Mật độ, [độ] đặc, rắn, chắc, sệt, quánh.

Biến cách của консисте́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консисте́нцияконсисте́нции
Sinh cách кого? чего?консисте́нцииконсисте́нций
Tặng cách кому? чему?консисте́нцииконсисте́нциям
Đối cách кого? что?консисте́нциюконсисте́нции
Công cụ cách кем? чем?консисте́нциейконсисте́нциями
Giới cách о ком? о чём?консисте́нцииконсисте́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консистенция nghĩa là gì?

консистенция (danh từ) nghĩa là mật độ, đặc.

консистенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консисте́нция (phiên âm Latinh konsisténcija, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲɪˈsʲtʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.