ко́нский
Dấu sắc trên ко́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нский nghĩa là Thuộc về ngựa.
Nghĩa của ко́нский
Tính từ
- Thuộc về ngựa.
- конский во́лосlông ngựa
Biến cách của ко́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́нский | ко́нское | ко́нская | ко́нские |
| Sinh cách | ко́нского | ко́нского | ко́нской | ко́нских |
| Tặng cách | ко́нскому | ко́нскому | ко́нской | ко́нским |
| Đối cách | ко́нский / ко́нского | ко́нское | ко́нскую | ко́нские / ко́нских |
| Công cụ cách | ко́нским | ко́нским | ко́нской | ко́нскими |
| Giới cách | ко́нском | ко́нском | ко́нской | ко́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́нский
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
конский nghĩa là gì?
конский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ngựa.
конский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нский (phiên âm Latinh kónskij, IPA [ˈkonskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.