TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нский

kónskij[ˈkonskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нский nghĩa là Thuộc về ngựa.

Nghĩa của ко́нский

Tính từ

  1. Thuộc về ngựa.
    • конский во́лосlông ngựa

Biến cách của ко́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́нскийко́нскоеко́нскаяко́нские
Sinh cáchко́нскогоко́нскогоко́нскойко́нских
Tặng cáchко́нскомуко́нскомуко́нскойко́нским
Đối cáchко́нский / ко́нскогоко́нскоеко́нскуюко́нские / ко́нских
Công cụ cáchко́нскимко́нскимко́нскойко́нскими
Giới cáchко́нскомко́нскомко́нскойко́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́нский

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

конский nghĩa là gì?

конский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ngựa.

конский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нский (phiên âm Latinh kónskij, IPA [ˈkonskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.