TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консолида́ция

giống cáibất động vật
konsolidácija[kənsəlʲɪˈdat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консолида́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консолида́ция nghĩa là sự củng cố, tăng cường.

Nghĩa của консолида́ция

Danh từ

  1. Sự củng cố, tăng cường, đoàn kết, cố kết.

Biến cách của консолида́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консолида́цияконсолида́ции
Sinh cách кого? чего?консолида́цииконсолида́ций
Tặng cách кому? чему?консолида́цииконсолида́циям
Đối cách кого? что?консолида́циюконсолида́ции
Công cụ cách кем? чем?консолида́циейконсолида́циями
Giới cách о ком? о чём?консолида́цииконсолида́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консолидация nghĩa là gì?

консолидация (danh từ) nghĩa là sự củng cố, tăng cường.

консолидация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консолида́ция (phiên âm Latinh konsolidácija, IPA [kənsəlʲɪˈdat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.