TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консо́ль

giống cáibất động vật
konsólʹ[kɐnˈsolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консо́ль nghĩa là côngxon, rầm chìa, đế, giá.

Nghĩa của консо́ль

Danh từ

  1. kiến trúc [cái] côngxon, rầm chìa, mút chìa, kẽ nách, đầu thừa, mút thừa.
  2. подставка [cái] đế, giá.

Biến cách của консо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консо́льконсо́ли
Sinh cách кого? чего?консо́ликонсо́лей
Tặng cách кому? чему?консо́ликонсо́лям
Đối cách кого? что?консо́льконсо́ли
Công cụ cách кем? чем?консо́льюконсо́лями
Giới cách о ком? о чём?консо́ликонсо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консоль nghĩa là gì?

консоль (danh từ) nghĩa là côngxon, rầm chìa, đế, giá.

консоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консо́ль (phiên âm Latinh konsólʹ, IPA [kɐnˈsolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.