консо́ль
Dấu sắc trên консо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
консо́ль nghĩa là côngxon, rầm chìa, đế, giá.
Nghĩa của консо́ль
Danh từ
- kiến trúc [cái] côngxon, rầm chìa, mút chìa, kẽ nách, đầu thừa, mút thừa.
- подставка [cái] đế, giá.
Biến cách của консо́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | консо́ль | консо́ли |
| Sinh cách кого? чего? | консо́ли | консо́лей |
| Tặng cách кому? чему? | консо́ли | консо́лям |
| Đối cách кого? что? | консо́ль | консо́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | консо́лью | консо́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | консо́ли | консо́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
консоль nghĩa là gì?
консоль (danh từ) nghĩa là côngxon, rầm chìa, đế, giá.
консоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là консо́ль (phiên âm Latinh konsólʹ, IPA [kɐnˈsolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.