TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конспе́кт

giống đựcbất động vật
konspékt[kɐnˈspʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конспе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конспе́кт nghĩa là bản ghi tóm tắt, tóm tắt.

Nghĩa của конспе́кт

Danh từ

  1. Bản ghi tóm tắt, tóm tắt, toát yếu, trích yếu.
    • составля́ть конспе́ктlàm bản tóm tắt, trích yếu
    • конспе́кт уро́каgiáo án

Biến cách của конспе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конспе́ктконспе́кты
Sinh cách кого? чего?конспе́ктаконспе́ктов
Tặng cách кому? чему?конспе́ктуконспе́ктам
Đối cách кого? что?конспе́ктконспе́кты
Công cụ cách кем? чем?конспе́ктомконспе́ктами
Giới cách о ком? о чём?конспе́ктеконспе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конспект nghĩa là gì?

конспект (danh từ) nghĩa là bản ghi tóm tắt, tóm tắt.

конспект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конспе́кт (phiên âm Latinh konspékt, IPA [kɐnˈspʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.