консо́рциум
Dấu sắc trên консо́рциум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
консо́рциум nghĩa là tập đoàn tài chính, côn-xoóc-xi-om.
Nghĩa của консо́рциум
Danh từ
- Tập đoàn [tư bản] tài chính, côn-xoóc-xi-om, côngxoocxiom.
Biến cách của консо́рциум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | консо́рциум | консо́рциумы |
| Sinh cách кого? чего? | консо́рциума | консо́рциумов |
| Tặng cách кому? чему? | консо́рциуму | консо́рциумам |
| Đối cách кого? что? | консо́рциум | консо́рциумы |
| Công cụ cách кем? чем? | консо́рциумом | консо́рциумами |
| Giới cách о ком? о чём? | консо́рциуме | консо́рциумах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
консорциум nghĩa là gì?
консорциум (danh từ) nghĩa là tập đoàn tài chính, côn-xoóc-xi-om.
консорциум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là консо́рциум (phiên âm Latinh konsórcium, IPA [kɐnˈsort͡sɨʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.