TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

констата́ция

giống cáibất động vật
konstatácija[kənstɐˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên констата́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

констата́ция nghĩa là sự xác nhận, chứng nhận.

Nghĩa của констата́ция

Danh từ

  1. Sự xác nhận, chứng nhận, nhận thấy.

Biến cách của констата́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?констата́цияконстата́ции
Sinh cách кого? чего?констата́цииконстата́ций
Tặng cách кому? чему?констата́цииконстата́циям
Đối cách кого? что?констата́циюконстата́ции
Công cụ cách кем? чем?констата́циейконстата́циями
Giới cách о ком? о чём?констата́цииконстата́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

констатация nghĩa là gì?

констатация (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, chứng nhận.

констатация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là констата́ция (phiên âm Latinh konstatácija, IPA [kənstɐˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.