TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консте́бль

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
konstɛ́blʹ[kɐnˈstɛblʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консте́бль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консте́бль nghĩa là quản đốc.

Nghĩa của консте́бль

Danh từ

  1. Quản đốc.

Biến cách của консте́бль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консте́бльконсте́бли
Sinh cách кого? чего?консте́бляконсте́блей
Tặng cách кому? чему?консте́блюконсте́блям
Đối cách кого? что?консте́бляконсте́блей
Công cụ cách кем? чем?консте́блемконсте́блями
Giới cách о ком? о чём?консте́блеконсте́блях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

констебль nghĩa là gì?

констебль (danh từ) nghĩa là quản đốc.

констебль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консте́бль (phiên âm Latinh konstɛ́blʹ, IPA [kɐnˈstɛblʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.