конструи́ровать
Dấu sắc trên конструи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конструи́ровать nghĩa là chế tạo, thiết kế.
Nghĩa của конструи́ровать
Động từ
- создавать Chế tạo. + đối cách
- проектировать Thiết kế. + đối cách
- учреждать, органировать Xây dựng, thành lập, tổ chức. + đối cách
Cặp thể của конструи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ конструи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конструи́рую |
| ты | конструи́руешь |
| он / она́ / оно́ | конструи́рует |
| мы | конструи́руем |
| вы | конструи́руете |
| они́ | конструи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конструировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конструи́ровал |
| Giống cái (она́) | конструи́ровала |
| Giống trung (оно́) | конструи́ровало |
| Số nhiều (они́) | конструи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конструи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конструи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
конструировать nghĩa là gì?
конструировать (động từ) nghĩa là chế tạo, thiết kế.
конструировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конструи́ровать (phiên âm Latinh konstruírovatʹ, IPA [kənstrʊˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.