TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конструи́ровать

thể chưa hoàn thành
konstruírovatʹ[kənstrʊˈirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конструи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конструи́ровать nghĩa là chế tạo, thiết kế.

Nghĩa của конструи́ровать

Động từ

  1. создавать Chế tạo. + đối cách
  2. проектировать Thiết kế. + đối cách
  3. учреждать, органировать Xây dựng, thành lập, tổ chức. + đối cách

Cặp thể của конструи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ конструи́ровать

NgôiHiện tại
яконструи́рую
тыконструи́руешь
он / она́ / оно́конструи́рует
мыконструи́руем
выконструи́руете
они́конструи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конструировать.

Quá khứ

Giống đực (он)конструи́ровал
Giống cái (она́)конструи́ровала
Giống trung (оно́)конструи́ровало
Số nhiều (они́)конструи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конструи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конструи́руйте

Câu hỏi thường gặp

конструировать nghĩa là gì?

конструировать (động từ) nghĩa là chế tạo, thiết kế.

конструировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конструи́ровать (phiên âm Latinh konstruírovatʹ, IPA [kənstrʊˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.