TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конструктиви́зм

giống đựcbất động vật
konstruktivízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конструктиви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конструктиви́зм nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

Nghĩa của конструктиви́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cấu trúc.

Biến cách của конструктиви́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конструктиви́змконструктиви́змы
Sinh cách кого? чего?конструктиви́змаконструктиви́змов
Tặng cách кому? чему?конструктиви́змуконструктиви́змам
Đối cách кого? что?конструктиви́змконструктиви́змы
Công cụ cách кем? чем?конструктиви́змомконструктиви́змами
Giới cách о ком? о чём?конструктиви́змеконструктиви́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конструктивизм nghĩa là gì?

конструктивизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

конструктивизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конструктиви́зм (phiên âm Latinh konstruktivízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.