констру́ктор
Dấu sắc trên констру́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
констру́ктор nghĩa là nhà chế tạo, người thiết kế, đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.
Nghĩa của констру́ктор
Danh từ
- Nhà chế tạo, người thiết kế.
- детская игра [bộ] đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.
Biến cách của констру́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | констру́ктор | констру́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | констру́ктора | констру́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | констру́ктору | констру́кторам |
| Đối cách кого? что? | констру́ктора | констру́кторов |
| Công cụ cách кем? чем? | констру́ктором | констру́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | констру́кторе | констру́кторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của констру́ктор
Câu hỏi thường gặp
конструктор nghĩa là gì?
конструктор (danh từ) nghĩa là nhà chế tạo, người thiết kế, đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.
конструктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là констру́ктор (phiên âm Latinh konstrúktor, IPA [kɐnˈstruktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.