TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

констру́ктор

giống đựcđộng vật
konstrúktor[kɐnˈstruktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên констру́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

констру́ктор nghĩa là nhà chế tạo, người thiết kế, đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.

Nghĩa của констру́ктор

Danh từ

  1. Nhà chế tạo, người thiết kế.
  2. детская игра [bộ] đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.

Biến cách của констру́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?констру́кторконстру́кторы
Sinh cách кого? чего?констру́ктораконстру́кторов
Tặng cách кому? чему?констру́кторуконстру́кторам
Đối cách кого? что?констру́ктораконстру́кторов
Công cụ cách кем? чем?констру́кторомконстру́кторами
Giới cách о ком? о чём?констру́ктореконстру́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của констру́ктор

Câu hỏi thường gặp

конструктор nghĩa là gì?

конструктор (danh từ) nghĩa là nhà chế tạo, người thiết kế, đồ chơi lắp ráp, đồ lắp hình.

конструктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là констру́ктор (phiên âm Latinh konstrúktor, IPA [kɐnˈstruktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.