TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

констру́кция

giống cáibất động vật
konstrúkcija[kɐnˈstrukt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên констру́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

констру́кция nghĩa là cấu trúc, kết cấu, cấu tạo.

Nghĩa của констру́кция

Danh từ

  1. механизма, сооружения и т. п. Cấu trúc, kết cấu.
  2. устройство [sự] cấu tạo, kết cấu, kiến trúc.
  3. ngữ pháp Cấu trúc.

Biến cách của констру́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?констру́кцияконстру́кции
Sinh cách кого? чего?констру́кцииконстру́кций
Tặng cách кому? чему?констру́кцииконстру́кциям
Đối cách кого? что?констру́кциюконстру́кции
Công cụ cách кем? чем?констру́кциейконстру́кциями
Giới cách о ком? о чём?констру́кцииконстру́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конструкция nghĩa là gì?

конструкция (danh từ) nghĩa là cấu trúc, kết cấu, cấu tạo.

конструкция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là констру́кция (phiên âm Latinh konstrúkcija, IPA [kɐnˈstrukt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.