TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нсульский

kónsulʹskij[ˈkonsʊlʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нсульский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нсульский nghĩa là Thuộc về lãnh sự.

Nghĩa của ко́нсульский

Tính từ

  1. Thuộc về lãnh sự.
    • ко́нсульская конве́нцияhiệp định về việc đặt lãnh sự

Biến cách của ко́нсульский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́нсульскийко́нсульскоеко́нсульскаяко́нсульские
Sinh cáchко́нсульскогоко́нсульскогоко́нсульскойко́нсульских
Tặng cáchко́нсульскомуко́нсульскомуко́нсульскойко́нсульским
Đối cáchко́нсульский / ко́нсульскогоко́нсульскоеко́нсульскуюко́нсульские / ко́нсульских
Công cụ cáchко́нсульскимко́нсульскимко́нсульскойко́нсульскими
Giới cáchко́нсульскомко́нсульскомко́нсульскойко́нсульских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

консульский nghĩa là gì?

консульский (tính từ) nghĩa là Thuộc về lãnh sự.

консульский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нсульский (phiên âm Latinh kónsulʹskij, IPA [ˈkonsʊlʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.