TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́нсульство

giống trungbất động vật
kónsulʹstvo[ˈkonsʊlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́нсульство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́нсульство nghĩa là lãnh sự quán, tòa lãnh sự.

Nghĩa của ко́нсульство

Danh từ

  1. Lãnh sự quán, tòa lãnh sự.
    • генера́льное ко́нсульствоtổng lãnh sự quán, tòa tổng lãnh sự

Biến cách của ко́нсульство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нсульствоко́нсульства
Sinh cách кого? чего?ко́нсульствако́нсульств
Tặng cách кому? чему?ко́нсульствуко́нсульствам
Đối cách кого? что?ко́нсульствоко́нсульства
Công cụ cách кем? чем?ко́нсульствомко́нсульствами
Giới cách о ком? о чём?ко́нсульствеко́нсульствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

консульство nghĩa là gì?

консульство (danh từ) nghĩa là lãnh sự quán, tòa lãnh sự.

консульство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́нсульство (phiên âm Latinh kónsulʹstvo, IPA [ˈkonsʊlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.