TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конте́нт

giống đựcbất động vật
kontɛ́nt[kɐnˈtɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конте́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конте́нт nghĩa là nội dung.

Nghĩa của конте́нт

Danh từ

  1. Nội dung.

Biến cách của конте́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конте́нтконте́нты
Sinh cách кого? чего?конте́нтаконте́нтов
Tặng cách кому? чему?конте́нтуконте́нтам
Đối cách кого? что?конте́нтконте́нты
Công cụ cách кем? чем?конте́нтомконте́нтами
Giới cách о ком? о чём?конте́нтеконте́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контент nghĩa là gì?

контент (danh từ) nghĩa là nội dung.

контент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конте́нт (phiên âm Latinh kontɛ́nt, IPA [kɐnˈtɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.