TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конто́рка

giống cáibất động vật
kontórka[kɐnˈtorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конто́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конто́рка nghĩa là bàn viết, đài viết.

Nghĩa của конто́рка

Danh từ

  1. стол [cái] bàn viết, đài viết.

Biến cách của конто́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конто́ркаконто́рки
Sinh cách кого? чего?конто́ркиконто́рок
Tặng cách кому? чему?конто́ркеконто́ркам
Đối cách кого? что?конто́ркуконто́рки
Công cụ cách кем? чем?конто́ркойконто́рками
Giới cách о ком? о чём?конто́ркеконто́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của конто́рка

Câu hỏi thường gặp

конторка nghĩa là gì?

конторка (danh từ) nghĩa là bàn viết, đài viết.

конторка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конто́рка (phiên âm Latinh kontórka, IPA [kɐnˈtorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.