TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контраба́с

giống đựcbất động vật
kontrabás[kəntrɐˈbas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контраба́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контраба́с nghĩa là chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.

Nghĩa của контраба́с

Danh từ

  1. Chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.

Biến cách của контраба́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контраба́сконтраба́сы
Sinh cách кого? чего?контраба́саконтраба́сов
Tặng cách кому? чему?контраба́суконтраба́сам
Đối cách кого? что?контраба́сконтраба́сы
Công cụ cách кем? чем?контраба́сомконтраба́сами
Giới cách о ком? о чём?контраба́секонтраба́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрабас nghĩa là gì?

контрабас (danh từ) nghĩa là chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.

контрабас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контраба́с (phiên âm Latinh kontrabás, IPA [kəntrɐˈbas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.