контраба́с
Dấu sắc trên контраба́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контраба́с nghĩa là chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.
Nghĩa của контраба́с
Danh từ
- Chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.
Biến cách của контраба́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контраба́с | контраба́сы |
| Sinh cách кого? чего? | контраба́са | контраба́сов |
| Tặng cách кому? чему? | контраба́су | контраба́сам |
| Đối cách кого? что? | контраба́с | контраба́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | контраба́сом | контраба́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | контраба́се | контраба́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
контрабас nghĩa là gì?
контрабас (danh từ) nghĩa là chiếc đàn công-tơ-rơ-bát.
контрабас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контраба́с (phiên âm Latinh kontrabás, IPA [kəntrɐˈbas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.