TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контра́кт

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kontrákt[kɐnˈtrakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контра́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контра́кт nghĩa là bản hợp đồng, giao kèo.

Nghĩa của контра́кт

Danh từ

  1. Bản hợp đồng, giao kèo, khế ước.
    • заключа́ть контра́ктký kết hợp đồng (giao kèo)

Biến cách của контра́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контра́ктконтра́кты
Sinh cách кого? чего?контра́ктаконтра́ктов
Tặng cách кому? чему?контра́ктуконтра́ктам
Đối cách кого? что?контра́ктконтра́кты
Công cụ cách кем? чем?контра́ктомконтра́ктами
Giới cách о ком? о чём?контра́ктеконтра́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với контра́кт

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với контра́кт

  • Он был вынужден подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465730
  • Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610
  • Нам нужен контракт. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2976093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

контракт nghĩa là gì?

контракт (danh từ) nghĩa là bản hợp đồng, giao kèo.

контракт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контра́кт (phiên âm Latinh kontrákt, IPA [kɐnˈtrakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.