контра́кт
Dấu sắc trên контра́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контра́кт nghĩa là bản hợp đồng, giao kèo.
Nghĩa của контра́кт
Danh từ
- Bản hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- заключа́ть контра́ктký kết hợp đồng (giao kèo)
Biến cách của контра́кт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контра́кт | контра́кты |
| Sinh cách кого? чего? | контра́кта | контра́ктов |
| Tặng cách кому? чему? | контра́кту | контра́ктам |
| Đối cách кого? что? | контра́кт | контра́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | контра́ктом | контра́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | контра́кте | контра́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với контра́кт
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với контра́кт
- Он был вынужден подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465730
- Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610
- Нам нужен контракт. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2976093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
контракт nghĩa là gì?
контракт (danh từ) nghĩa là bản hợp đồng, giao kèo.
контракт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контра́кт (phiên âm Latinh kontrákt, IPA [kɐnˈtrakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.