TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контраге́нт

giống đựcđộng vật
kontragént[kəntrɐˈɡʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контраге́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контраге́нт nghĩa là người kết ước, đương sự ký kết.

Nghĩa của контраге́нт

Danh từ

  1. Người kết ước, đương sự ký kết; (учреждение) cơ quan kết ước, bên ký kết.

Biến cách của контраге́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контраге́нтконтраге́нты
Sinh cách кого? чего?контраге́нтаконтраге́нтов
Tặng cách кому? чему?контраге́нтуконтраге́нтам
Đối cách кого? что?контраге́нтаконтраге́нтов
Công cụ cách кем? чем?контраге́нтомконтраге́нтами
Giới cách о ком? о чём?контраге́нтеконтраге́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрагент nghĩa là gì?

контрагент (danh từ) nghĩa là người kết ước, đương sự ký kết.

контрагент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контраге́нт (phiên âm Latinh kontragént, IPA [kəntrɐˈɡʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.