контракта́ция
Dấu sắc trên контракта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контракта́ция nghĩa là việc lập giao kèo, ký kết giao kèo.
Nghĩa của контракта́ция
Danh từ
- Việc lập giao kèo, ký kết giao kèo, ký kết hợp đồng.
Biến cách của контракта́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контракта́ция | контракта́ции |
| Sinh cách кого? чего? | контракта́ции | контракта́ций |
| Tặng cách кому? чему? | контракта́ции | контракта́циям |
| Đối cách кого? что? | контракта́цию | контракта́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | контракта́цией | контракта́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | контракта́ции | контракта́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
контрактация nghĩa là gì?
контрактация (danh từ) nghĩa là việc lập giao kèo, ký kết giao kèo.
контрактация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контракта́ция (phiên âm Latinh kontraktácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.