TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контракта́ция

giống cáibất động vật
kontraktácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контракта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контракта́ция nghĩa là việc lập giao kèo, ký kết giao kèo.

Nghĩa của контракта́ция

Danh từ

  1. Việc lập giao kèo, ký kết giao kèo, ký kết hợp đồng.

Biến cách của контракта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контракта́цияконтракта́ции
Sinh cách кого? чего?контракта́цииконтракта́ций
Tặng cách кому? чему?контракта́цииконтракта́циям
Đối cách кого? что?контракта́циюконтракта́ции
Công cụ cách кем? чем?контракта́циейконтракта́циями
Giới cách о ком? о чём?контракта́цииконтракта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрактация nghĩa là gì?

контрактация (danh từ) nghĩa là việc lập giao kèo, ký kết giao kèo.

контрактация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контракта́ция (phiên âm Latinh kontraktácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.