TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контра́льто

giống cái
kontrálʹto giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контра́льто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контра́льто nghĩa là giọng nữ trầm, giọng công-an-tô.

Nghĩa của контра́льто

Danh từ

  1. голос Giọng nữ trầm, giọng công-an-tô, giọng cổngtantô.
  2. khẩu ngữ певица Nữ ca sĩ giọng trầm.

Câu hỏi thường gặp

контральто nghĩa là gì?

контральто (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm, giọng công-an-tô.

контральто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контра́льто (phiên âm Latinh kontrálʹto); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.