контра́льто
giống cái
kontrálʹto
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên контра́льто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контра́льто nghĩa là giọng nữ trầm, giọng công-an-tô.
Nghĩa của контра́льто
Danh từ
- голос Giọng nữ trầm, giọng công-an-tô, giọng cổngtantô.
- khẩu ngữ певица Nữ ca sĩ giọng trầm.
Câu hỏi thường gặp
контральто nghĩa là gì?
контральто (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm, giọng công-an-tô.
контральто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контра́льто (phiên âm Latinh kontrálʹto); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.