TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрактова́ть

thể chưa hoàn thành
kontraktovátʹ[kəntrəktɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрактова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрактова́ть nghĩa là lập giao kèo, ký giao kèo.

Nghĩa của контрактова́ть

Động từ

  1. Lập giao kèo (khế ước, hợp đồng), ký giao kèo (khế ước, hợp đồng). + đối cách

Chia động từ контрактова́ть

NgôiHiện tại
яконтракту́ю
тыконтракту́ешь
он / она́ / оно́контракту́ет
мыконтракту́ем
выконтракту́ете
они́контракту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + контрактовать.

Quá khứ

Giống đực (он)контрактова́л
Giống cái (она́)контрактова́ла
Giống trung (оно́)контрактова́ло
Số nhiều (они́)контрактова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)контракту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)контракту́йте

Câu hỏi thường gặp

контрактовать nghĩa là gì?

контрактовать (động từ) nghĩa là lập giao kèo, ký giao kèo.

контрактовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрактова́ть (phiên âm Latinh kontraktovátʹ, IPA [kəntrəktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.