контрактова́ть
Dấu sắc trên контрактова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контрактова́ть nghĩa là lập giao kèo, ký giao kèo.
Nghĩa của контрактова́ть
Động từ
- Lập giao kèo (khế ước, hợp đồng), ký giao kèo (khế ước, hợp đồng). + đối cách
Chia động từ контрактова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | контракту́ю |
| ты | контракту́ешь |
| он / она́ / оно́ | контракту́ет |
| мы | контракту́ем |
| вы | контракту́ете |
| они́ | контракту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + контрактовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | контрактова́л |
| Giống cái (она́) | контрактова́ла |
| Giống trung (оно́) | контрактова́ло |
| Số nhiều (они́) | контрактова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | контракту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | контракту́йте |
Câu hỏi thường gặp
контрактовать nghĩa là gì?
контрактовать (động từ) nghĩa là lập giao kèo, ký giao kèo.
контрактовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контрактова́ть (phiên âm Latinh kontraktovátʹ, IPA [kəntrəktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.