TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрама́рка

giống cáibất động vật
kontramárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрама́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрама́рка nghĩa là vé biếu, vé không mất tiền, vé tạm ra.

Nghĩa của контрама́рка

Danh từ

  1. на посещение представлений Vé biếu, vé không mất tiền.
  2. на возвращение в врелищный зал Vé tạm ra (ngoài nhà hát).

Biến cách của контрама́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контрама́ркаконтрама́рки
Sinh cách кого? чего?контрама́ркиконтрама́рок
Tặng cách кому? чему?контрама́ркеконтрама́ркам
Đối cách кого? что?контрама́ркуконтрама́рки
Công cụ cách кем? чем?контрама́ркойконтрама́рками
Giới cách о ком? о чём?контрама́ркеконтрама́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрамарка nghĩa là gì?

контрамарка (danh từ) nghĩa là vé biếu, vé không mất tiền, vé tạm ra.

контрамарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрама́рка (phiên âm Latinh kontramárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.