контрама́рка
Dấu sắc trên контрама́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контрама́рка nghĩa là vé biếu, vé không mất tiền, vé tạm ra.
Nghĩa của контрама́рка
Danh từ
- на посещение представлений Vé biếu, vé không mất tiền.
- на возвращение в врелищный зал Vé tạm ra (ngoài nhà hát).
Biến cách của контрама́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контрама́рка | контрама́рки |
| Sinh cách кого? чего? | контрама́рки | контрама́рок |
| Tặng cách кому? чему? | контрама́рке | контрама́ркам |
| Đối cách кого? что? | контрама́рку | контрама́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | контрама́ркой | контрама́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | контрама́рке | контрама́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
контрамарка nghĩa là gì?
контрамарка (danh từ) nghĩa là vé biếu, vé không mất tiền, vé tạm ra.
контрамарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контрама́рка (phiên âm Latinh kontramárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.