TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контра́ст

giống đựcbất động vật
kontrást[kɐnˈtrast] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контра́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контра́ст nghĩa là sự tương phản.

Nghĩa của контра́ст

Danh từ

  1. Sự tương phản.

Biến cách của контра́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контра́стконтра́сты
Sinh cách кого? чего?контра́стаконтра́стов
Tặng cách кому? чему?контра́стуконтра́стам
Đối cách кого? что?контра́стконтра́сты
Công cụ cách кем? чем?контра́стомконтра́стами
Giới cách о ком? о чём?контра́стеконтра́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контраст nghĩa là gì?

контраст (danh từ) nghĩa là sự tương phản.

контраст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контра́ст (phiên âm Latinh kontrást, IPA [kɐnˈtrast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.