контра́ст
giống đựcbất động vật
kontrást[kɐnˈtrast]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên контра́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контра́ст nghĩa là sự tương phản.
Nghĩa của контра́ст
Danh từ
- Sự tương phản.
Biến cách của контра́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контра́ст | контра́сты |
| Sinh cách кого? чего? | контра́ста | контра́стов |
| Tặng cách кому? чему? | контра́сту | контра́стам |
| Đối cách кого? что? | контра́ст | контра́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | контра́стом | контра́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | контра́сте | контра́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
контраст nghĩa là gì?
контраст (danh từ) nghĩa là sự tương phản.
контраст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контра́ст (phiên âm Latinh kontrást, IPA [kɐnˈtrast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.