TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрасти́ровать

thể chưa hoàn thành
kontrastírovatʹ[kəntrɐˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрасти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрасти́ровать nghĩa là tương phản.

Nghĩa của контрасти́ровать

Động từ

  1. Tương phản. с + công cụ cách

Chia động từ контрасти́ровать

NgôiHiện tại
яконтрасти́рую
тыконтрасти́руешь
он / она́ / оно́контрасти́рует
мыконтрасти́руем
выконтрасти́руете
они́контрасти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + контрастировать.

Quá khứ

Giống đực (он)контрасти́ровал
Giống cái (она́)контрасти́ровала
Giống trung (оно́)контрасти́ровало
Số nhiều (они́)контрасти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)контрасти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)контрасти́руйте

Câu hỏi thường gặp

контрастировать nghĩa là gì?

контрастировать (động từ) nghĩa là tương phản.

контрастировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрасти́ровать (phiên âm Latinh kontrastírovatʹ, IPA [kəntrɐˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.