TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контра́стный

kontrástnyj[kɐnˈtrasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контра́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контра́стный nghĩa là tương phản.

Nghĩa của контра́стный

Tính từ

  1. Tương phản.

Biến cách của контра́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchконтра́стныйконтра́стноеконтра́стнаяконтра́стные
Sinh cáchконтра́стногоконтра́стногоконтра́стнойконтра́стных
Tặng cáchконтра́стномуконтра́стномуконтра́стнойконтра́стным
Đối cáchконтра́стный / контра́стногоконтра́стноеконтра́стнуюконтра́стные / контра́стных
Công cụ cáchконтра́стнымконтра́стнымконтра́стнойконтра́стными
Giới cáchконтра́стномконтра́стномконтра́стнойконтра́стных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

контрастный nghĩa là gì?

контрастный (tính từ) nghĩa là tương phản.

контрастный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контра́стный (phiên âm Latinh kontrástnyj, IPA [kɐnˈtrasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.