TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контратакова́ть

hai thể
kontratakovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контратакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контратакова́ть nghĩa là phản kích, phản công.

Nghĩa của контратакова́ть

Động từ

  1. Phản kích, phản công, phản xung phong. + đối cách

Chia động từ контратакова́ть

NgôiHiện tại
яконтратаку́ю
тыконтратаку́ешь
он / она́ / оно́контратаку́ет
мыконтратаку́ем
выконтратаку́ете
они́контратаку́ют

Quá khứ

Giống đực (он)контратакова́л
Giống cái (она́)контратакова́ла
Giống trung (оно́)контратакова́ло
Số nhiều (они́)контратакова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)контратаку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)контратаку́йте

Câu hỏi thường gặp

контратаковать nghĩa là gì?

контратаковать (động từ) nghĩa là phản kích, phản công.

контратаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контратакова́ть (phiên âm Latinh kontratakovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.