контратакова́ть
hai thể
kontratakovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên контратакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контратакова́ть nghĩa là phản kích, phản công.
Nghĩa của контратакова́ть
Động từ
- Phản kích, phản công, phản xung phong. + đối cách
Chia động từ контратакова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | контратаку́ю |
| ты | контратаку́ешь |
| он / она́ / оно́ | контратаку́ет |
| мы | контратаку́ем |
| вы | контратаку́ете |
| они́ | контратаку́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | контратакова́л |
| Giống cái (она́) | контратакова́ла |
| Giống trung (оно́) | контратакова́ло |
| Số nhiều (они́) | контратакова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | контратаку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | контратаку́йте |
Câu hỏi thường gặp
контратаковать nghĩa là gì?
контратаковать (động từ) nghĩa là phản kích, phản công.
контратаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контратакова́ть (phiên âm Latinh kontratakovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.