TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрга́йка

giống cáibất động vật
kontrgájka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрга́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрга́йка nghĩa là cái ê-cu hãm, đai ốc hãm.

Nghĩa của контрга́йка

Danh từ

  1. Cái ê-cu hãm, đai ốc hãm.

Biến cách của контрга́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контрга́йкаконтрга́йки
Sinh cách кого? чего?контрга́йкиконтрга́ек
Tặng cách кому? чему?контрга́йкеконтрга́йкам
Đối cách кого? что?контрга́йкуконтрга́йки
Công cụ cách кем? чем?контрга́йкойконтрга́йками
Giới cách о ком? о чём?контрга́йкеконтрга́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контргайка nghĩa là gì?

контргайка (danh từ) nghĩa là cái ê-cu hãm, đai ốc hãm.

контргайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрга́йка (phiên âm Latinh kontrgájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.