TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

контрпредложе́ние

giống trungbất động vật
kontrpredložénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên контрпредложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

контрпредложе́ние nghĩa là phản đề nghị, phản kiến nghị.

Nghĩa của контрпредложе́ние

Danh từ

  1. Phản đề nghị, phản kiến nghị.

Biến cách của контрпредложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?контрпредложе́ниеконтрпредложе́ния
Sinh cách кого? чего?контрпредложе́нияконтрпредложе́ний
Tặng cách кому? чему?контрпредложе́ниюконтрпредложе́ниям
Đối cách кого? что?контрпредложе́ниеконтрпредложе́ния
Công cụ cách кем? чем?контрпредложе́ниемконтрпредложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?контрпредложе́нииконтрпредложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контрпредложение nghĩa là gì?

контрпредложение (danh từ) nghĩa là phản đề nghị, phản kiến nghị.

контрпредложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là контрпредложе́ние (phiên âm Latinh kontrpredložénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.