TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конту́зия

giống cáibất động vật
kontúzija[kɐnˈtuzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конту́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конту́зия nghĩa là sự dập thương, đụng dập.

Nghĩa của конту́зия

Danh từ

  1. Sự dập thương, đụng dập.
    • получи́ть конту́зиюbị dập thương, bị đụng dập

Biến cách của конту́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конту́зияконту́зии
Sinh cách кого? чего?конту́зииконту́зий
Tặng cách кому? чему?конту́зииконту́зиям
Đối cách кого? что?конту́зиюконту́зии
Công cụ cách кем? чем?конту́зиейконту́зиями
Giới cách о ком? о чём?конту́зииконту́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

контузия nghĩa là gì?

контузия (danh từ) nghĩa là sự dập thương, đụng dập.

контузия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конту́зия (phiên âm Latinh kontúzija, IPA [kɐnˈtuzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.